The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xử lý hình sự tiếng Anh là gì?

Xử lý hình sự tiếng Anh là Handle criminal cases /ˈhænd.l ˈkrɪm.ɪ.nəl keɪsəz/. Xử lý hình sự đề cập đến quá trình điều tra, truy tố và xét xử các vụ án hình sự để bảo vệ pháp luật và trật tự xã hội.

Hình minh hoạ "Xử lý hình sự" tiếng Anh là "Handle criminal cases"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Handle criminal cases

Động từ
/ˈhænd.l ˈkrɪm.ɪ.nəl keɪsəz/

Ví dụ câu với Xử lý hình sự / Handle criminal cases

  1. 1

    Cảnh sát đã xử lý hình sự vụ án trộm cắp này.

    The police handled the criminal case of theft.

  2. 2

    Chúng ta cần xử lý hình sự các hành vi phạm pháp rõ ràng.

    We need to handle criminal cases of clear violations.

Ghi chú dùng từ Xử lý hình sự

Xử lý hình sự liên quan đến các hoạt động pháp lý nhằm xử lý các hành vi phạm pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'investigation' (điều tra), 'prosecution' (truy tố), 'trial' (xét xử).

Video minh hoạ Xử lý hình sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xử lý hình sự

Câu hỏi thường gặp về "Xử lý hình sự"

Xử lý hình sự tiếng Anh là gì?

Xử lý hình sự tiếng Anh là "Handle criminal cases" (động từ), nghĩa là: Xử lý hình sự đề cập đến quá trình điều tra, truy tố và xét xử các vụ án hình sự để bảo vệ pháp luật và trật tự xã hội.

"Handle criminal cases" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Handle criminal cases" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý hình sự". Xử lý hình sự liên quan đến các hoạt động pháp lý nhằm xử lý các hành vi phạm pháp.

Phát âm "Handle criminal cases" như thế nào?

"Handle criminal cases" có phiên âm IPA /ˈhænd.l ˈkrɪm.ɪ.nəl keɪsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Handle criminal cases"?

The police handled the criminal case of theft. — Cảnh sát đã xử lý hình sự vụ án trộm cắp này.