The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số ca nhiễm covid tiếng Anh là gì?

số ca nhiễm covid tiếng Anh là Number of Covid cases /ˈnʌmbər əv ˈkəʊvɪd ˈkeɪsɪz/. Số lượng ca nhiễm bệnh Covid-19 trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "số ca nhiễm covid" tiếng Anh là "Number of Covid cases"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Number of Covid cases

Danh từ
/ˈnʌmbər əv ˈkəʊvɪd ˈkeɪsɪz/

Ví dụ câu với số ca nhiễm covid / Number of Covid cases

  1. 1

    The number of Covid cases has increased this month.

    Số ca nhiễm Covid đã tăng trong tháng này.

  2. 2

    Health officials are monitoring the number of Covid cases daily.

    Các nhân viên y tế đang theo dõi số ca nhiễm Covid hàng ngày.

Ghi chú dùng từ số ca nhiễm covid

Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số ca nhiễm Covid-19. Các từ liên quan gồm 'infection rate' (tỷ lệ nhiễm), 'outbreak' (bùng phát), 'pandemic' (đại dịch).

Video minh hoạ số ca nhiễm covid

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số ca nhiễm covid

Câu hỏi thường gặp về "số ca nhiễm covid"

Số ca nhiễm covid tiếng Anh là gì?

Số ca nhiễm covid tiếng Anh là "Number of Covid cases" (danh từ), nghĩa là: Số lượng ca nhiễm bệnh Covid-19 trong một khoảng thời gian nhất định.

"Number of Covid cases" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Number of Covid cases" nghĩa tiếng Việt là "số ca nhiễm covid". Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số ca nhiễm Covid-19.

Phát âm "Number of Covid cases" như thế nào?

"Number of Covid cases" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər əv ˈkəʊvɪd ˈkeɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Number of Covid cases"?

Số ca nhiễm Covid đã tăng trong tháng này. — The number of Covid cases has increased this month.