The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sô đa tiếng Anh là gì?

sô đa tiếng Anh là soda /ˈsəʊdə/. Nước có ga, thường dùng để uống giải khát hoặc pha chế các loại cocktail.

Hình minh hoạ "sô đa" tiếng Anh là "soda"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soda

Danh từ
/ˈsəʊdə/

Ví dụ câu với sô đa / soda

  1. 1

    Tôi muốn một ly sô đa lạnh để giải khát.

    I would like a cold soda to quench my thirst.

  2. 2

    Bạn có thể mua sô đa tại cửa hàng tạp hóa gần nhà.

    You can buy soda at the nearby grocery store.

Ghi chú dùng từ sô đa

Sô đa là loại nước có ga, phổ biến trong các bữa ăn hoặc để pha chế đồ uống. Các từ liên quan: 'carbonated water' (nước có ga), 'soft drink' (đồ uống giải khát không cồn), 'fizzy' (có ga, sủi bọt).

Video minh hoạ sô đa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sô đa

Câu hỏi thường gặp về "sô đa"

Sô đa tiếng Anh là gì?

Sô đa tiếng Anh là "soda" (danh từ), nghĩa là: Nước có ga, thường dùng để uống giải khát hoặc pha chế các loại cocktail.

"soda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soda" nghĩa tiếng Việt là "sô đa". Sô đa là loại nước có ga, phổ biến trong các bữa ăn hoặc để pha chế đồ uống.

Phát âm "soda" như thế nào?

"soda" có phiên âm IPA /ˈsəʊdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soda"?

I would like a cold soda to quench my thirst. — Tôi muốn một ly sô đa lạnh để giải khát.