Tiếng Việt
Sô vanh tiếng Anh là gì?
sô vanh tiếng Anh là Chauvinism /ˈʃoʊvɪˌnɪzəm/. Chủ nghĩa cực đoan, đặc biệt là chủ nghĩa ưu việt của giới tính hoặc nhóm của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chauvinism
Ví dụ câu với sô vanh / Chauvinism
- 1
Anh ấy có thái độ chauvinism quá mức về giới tính của mình.
He has an excessive chauvinism about his gender.
- 2
Chủ nghĩa chauvinism có thể gây ra xung đột xã hội.
Chauvinism can lead to social conflicts.
Ghi chú dùng từ sô vanh
Chauvinism là thái độ tự cao, tự đại về nhóm hoặc giới tính của mình. Các từ liên quan: nationalism (chủ nghĩa dân tộc), sexism (chủ nghĩa phân biệt giới tính), bias (định kiến).
Video minh hoạ sô vanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sô vanh
Câu hỏi thường gặp về "sô vanh"
Sô vanh tiếng Anh là gì?
Sô vanh tiếng Anh là "Chauvinism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa cực đoan, đặc biệt là chủ nghĩa ưu việt của giới tính hoặc nhóm của mình.
"Chauvinism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chauvinism" nghĩa tiếng Việt là "sô vanh". Chauvinism là thái độ tự cao, tự đại về nhóm hoặc giới tính của mình.
Phát âm "Chauvinism" như thế nào?
"Chauvinism" có phiên âm IPA /ˈʃoʊvɪˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chauvinism"?
He has an excessive chauvinism about his gender. — Anh ấy có thái độ chauvinism quá mức về giới tính của mình.