The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sở điện lực tiếng Anh là gì?

sở điện lực tiếng Anh là power company /ˈpaʊər ˈkʌmpəni/. Công ty cung cấp điện năng cho khách hàng.

Hình minh hoạ "sở điện lực" tiếng Anh là "power company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

power company

Danh từ
/ˈpaʊər ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với sở điện lực / power company

  1. 1

    The power company is responsible for maintaining the electrical grid.

    Công ty điện lực chịu trách nhiệm duy trì lưới điện.

  2. 2

    We pay our bill to the local power company every month.

    Chúng tôi thanh toán hóa đơn hàng tháng cho sở điện lực địa phương.

Ghi chú dùng từ sở điện lực

Sở điện lực là tổ chức cung cấp điện năng. Các từ liên quan: 'electricity provider' (nhà cung cấp điện), 'utility company' (công ty tiện ích), 'grid' (lưới điện).

Video minh hoạ sở điện lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sở điện lực

Câu hỏi thường gặp về "sở điện lực"

Sở điện lực tiếng Anh là gì?

Sở điện lực tiếng Anh là "power company" (danh từ), nghĩa là: Công ty cung cấp điện năng cho khách hàng.

"power company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"power company" nghĩa tiếng Việt là "sở điện lực". Sở điện lực là tổ chức cung cấp điện năng.

Phát âm "power company" như thế nào?

"power company" có phiên âm IPA /ˈpaʊər ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "power company"?

Công ty điện lực chịu trách nhiệm duy trì lưới điện. — The power company is responsible for maintaining the electrical grid.