Tiếng Việt
Xí nghiệp tiếng Anh là gì?
xí nghiệp tiếng Anh là company /ˈkʌmpəni/. Doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh doanh nhằm mục đích sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
company
Ví dụ câu với xí nghiệp / company
- 1
Công ty đó đã mở rộng quy mô sản xuất trong năm nay.
That company expanded its production scale this year.
- 2
Chúng tôi làm việc cho một công ty công nghệ lớn.
We work for a large technology company.
Ghi chú dùng từ xí nghiệp
Xí nghiệp là một dạng công ty hoặc doanh nghiệp. Các từ liên quan: doanh nghiệp (business), công ty (company), tổ chức (organization).
Video minh hoạ xí nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xí nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "xí nghiệp"
Xí nghiệp tiếng Anh là gì?
Xí nghiệp tiếng Anh là "company" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh doanh nhằm mục đích sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.
"company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"company" nghĩa tiếng Việt là "xí nghiệp". Xí nghiệp là một dạng công ty hoặc doanh nghiệp.
Phát âm "company" như thế nào?
"company" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "company"?
That company expanded its production scale this year. — Công ty đó đã mở rộng quy mô sản xuất trong năm nay.