The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sợ độ cao tiếng Anh là gì?

sợ độ cao tiếng Anh là acrophobia /ˌakrəˈfəʊbɪə/. Chứng sợ độ cao, cảm giác lo sợ hoặc hoảng sợ khi ở trên cao.

Hình minh hoạ "sợ độ cao" tiếng Anh là "acrophobia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acrophobia

Danh từ
/ˌakrəˈfəʊbɪə/

Ví dụ câu với sợ độ cao / acrophobia

  1. 1

    Anh ấy mắc chứng sợ độ cao, nên không thể leo núi hoặc đứng trên ban công cao.

    He has acrophobia, so he can't go mountain climbing or stand on high balconies.

  2. 2

    Nhiều người mắc chứng sợ độ cao, gây khó khăn trong công việc hoặc hoạt động ngoài trời.

    Many people with acrophobia find it difficult to work or engage in outdoor activities.

Ghi chú dùng từ sợ độ cao

Sợ độ cao là một dạng rối loạn lo âu, liên quan đến các thuật ngữ như 'fear of heights' (nỗi sợ độ cao), 'vertigo' ( chóng mặt), và 'claustrophobia' (nỗi sợ không gian chật hẹp).

Video minh hoạ sợ độ cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sợ độ cao

Câu hỏi thường gặp về "sợ độ cao"

Sợ độ cao tiếng Anh là gì?

Sợ độ cao tiếng Anh là "acrophobia" (danh từ), nghĩa là: Chứng sợ độ cao, cảm giác lo sợ hoặc hoảng sợ khi ở trên cao.

"acrophobia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acrophobia" nghĩa tiếng Việt là "sợ độ cao". Sợ độ cao là một dạng rối loạn lo âu, liên quan đến các thuật ngữ như 'fear of heights' (nỗi sợ độ cao), 'vertigo' ( chóng mặt), và 'claustrophobia' (nỗi sợ không gian chật hẹp).

Phát âm "acrophobia" như thế nào?

"acrophobia" có phiên âm IPA /ˌakrəˈfəʊbɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acrophobia"?

He has acrophobia, so he can't go mountain climbing or stand on high balconies. — Anh ấy mắc chứng sợ độ cao, nên không thể leo núi hoặc đứng trên ban công cao.