Tiếng Việt
Sổ ghi đầu bài tiếng Anh là gì?
Sổ ghi đầu bài tiếng Anh là Class logbook /klæs ˈlɔːɡ.bʊk/. Sổ ghi chép các hoạt động hoặc bài học của lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Class logbook
Ví dụ câu với Sổ ghi đầu bài / Class logbook
- 1
Giáo viên ghi điểm danh vào sổ ghi đầu bài mỗi sáng.
The teacher records attendance in the class logbook every morning.
- 2
Học sinh viết bài tập vào sổ ghi đầu bài để theo dõi tiến trình.
Students write their homework in the class logbook to keep track of their progress.
Ghi chú dùng từ Sổ ghi đầu bài
Sổ ghi đầu bài là loại sổ dùng để ghi chép các hoạt động của lớp học. Các từ liên quan: 'attendance sheet' (phiếu điểm danh), 'student record' (hồ sơ học sinh), 'lesson plan' (kế hoạch bài học).
Video minh hoạ Sổ ghi đầu bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sổ ghi đầu bài
Câu hỏi thường gặp về "Sổ ghi đầu bài"
Sổ ghi đầu bài tiếng Anh là gì?
Sổ ghi đầu bài tiếng Anh là "Class logbook" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các hoạt động hoặc bài học của lớp học.
"Class logbook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Class logbook" nghĩa tiếng Việt là "Sổ ghi đầu bài". Sổ ghi đầu bài là loại sổ dùng để ghi chép các hoạt động của lớp học.
Phát âm "Class logbook" như thế nào?
"Class logbook" có phiên âm IPA /klæs ˈlɔːɡ.bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Class logbook"?
The teacher records attendance in the class logbook every morning. — Giáo viên ghi điểm danh vào sổ ghi đầu bài mỗi sáng.