The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ tiếng Anh là gì?

sổ tiếng Anh là record /ˈrɛkərd/. Ghi chép lại thông tin hoặc dữ liệu để lưu giữ hoặc theo dõi.

Hình minh hoạ "sổ" tiếng Anh là "record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

record

Động từ
/ˈrɛkərd/

Ví dụ câu với sổ / record

  1. 1

    Anh ấy thường ghi chép lại các cuộc họp hàng ngày.

    She records all her expenses to keep track of her budget.

  2. 2

    Chúng tôi cần ghi chép lại tất cả các số liệu trong báo cáo.

    The scientist records the experimental data carefully.

Ghi chú dùng từ sổ

Sổ là danh từ dùng để chỉ cuốn ghi chép hoặc hành động ghi chép. Các từ liên quan gồm có 'log' (ghi chép nhật ký), 'register' (đăng ký), và 'document' (tài liệu).

Video minh hoạ sổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sổ

Câu hỏi thường gặp về "sổ"

Sổ tiếng Anh là gì?

Sổ tiếng Anh là "record" (động từ), nghĩa là: Ghi chép lại thông tin hoặc dữ liệu để lưu giữ hoặc theo dõi.

"record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"record" nghĩa tiếng Việt là "sổ". Sổ là danh từ dùng để chỉ cuốn ghi chép hoặc hành động ghi chép.

Phát âm "record" như thế nào?

"record" có phiên âm IPA /ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "record"?

She records all her expenses to keep track of her budget. — Anh ấy thường ghi chép lại các cuộc họp hàng ngày.