Tiếng Việt
Sổ theo dõi tiếng Anh là gì?
sổ theo dõi tiếng Anh là logbook /ˈlɔgˌbʊk/. Sổ ghi chép các hoạt động hoặc dữ liệu theo thứ tự thời gian để theo dõi hoặc kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
logbook
Ví dụ câu với sổ theo dõi / logbook
- 1
Tôi ghi lại tất cả các cuộc họp trong sổ theo dõi.
I recorded all the meetings in the logbook.
- 2
Anh ấy kiểm tra sổ theo dõi để xem tiến trình dự án.
He checked the logbook to see the progress of the project.
Ghi chú dùng từ sổ theo dõi
Sổ theo dõi là loại sổ dùng để ghi chép các hoạt động hoặc dữ liệu theo thứ tự thời gian, giúp theo dõi tiến trình. Các từ liên quan gồm 'record', 'journal', 'diary'.
Video minh hoạ sổ theo dõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ theo dõi
Câu hỏi thường gặp về "sổ theo dõi"
Sổ theo dõi tiếng Anh là gì?
Sổ theo dõi tiếng Anh là "logbook" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các hoạt động hoặc dữ liệu theo thứ tự thời gian để theo dõi hoặc kiểm tra.
"logbook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"logbook" nghĩa tiếng Việt là "sổ theo dõi". Sổ theo dõi là loại sổ dùng để ghi chép các hoạt động hoặc dữ liệu theo thứ tự thời gian, giúp theo dõi tiến trình.
Phát âm "logbook" như thế nào?
"logbook" có phiên âm IPA /ˈlɔgˌbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "logbook"?
I recorded all the meetings in the logbook. — Tôi ghi lại tất cả các cuộc họp trong sổ theo dõi.