The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sở giáo dục đào tạo tiếng Anh là gì?

sở giáo dục đào tạo tiếng Anh là Department of Education and Training /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən ænd ˈtreɪnɪŋ/. Cơ quan quản lý giáo dục và đào tạo tại cấp địa phương hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "sở giáo dục đào tạo" tiếng Anh là "Department of Education and Training"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Department of Education and Training

Danh từ
/dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən ænd ˈtreɪnɪŋ/

Ví dụ câu với sở giáo dục đào tạo / Department of Education and Training

  1. 1

    The Department of Education and Training oversees all public schools in the region.

    Sở Giáo dục và Đào tạo chịu trách nhiệm quản lý các trường công lập trong khu vực.

  2. 2

    She works at the Department of Education and Training to develop new curriculum standards.

    Cô ấy làm việc tại Sở Giáo dục và Đào tạo để phát triển tiêu chuẩn chương trình giảng dạy mới.

Ghi chú dùng từ sở giáo dục đào tạo

Sở Giáo dục và Đào tạo là cơ quan quản lý giáo dục địa phương hoặc quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'educational authority' (cơ quan giáo dục), 'school district' (quận/huyện trường học), và 'curriculum development' (phát triển chương trình giảng dạy).

Video minh hoạ sở giáo dục đào tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sở giáo dục đào tạo

Câu hỏi thường gặp về "sở giáo dục đào tạo"

Sở giáo dục đào tạo tiếng Anh là gì?

Sở giáo dục đào tạo tiếng Anh là "Department of Education and Training" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý giáo dục và đào tạo tại cấp địa phương hoặc quốc gia.

"Department of Education and Training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Department of Education and Training" nghĩa tiếng Việt là "sở giáo dục đào tạo". Sở Giáo dục và Đào tạo là cơ quan quản lý giáo dục địa phương hoặc quốc gia.

Phát âm "Department of Education and Training" như thế nào?

"Department of Education and Training" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən ænd ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Department of Education and Training"?

Sở Giáo dục và Đào tạo chịu trách nhiệm quản lý các trường công lập trong khu vực. — The Department of Education and Training oversees all public schools in the region.