Tiếng Việt
Quân huấn tiếng Anh là gì?
quân huấn tiếng Anh là military training /ˌmɪlɪˈtɛri ˈtreɪnɪŋ/. Huấn luyện quân sự, đào tạo dành cho binh lính hoặc sĩ quan để nâng cao kỹ năng chiến đấu và kỷ luật quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military training
Ví dụ câu với quân huấn / military training
- 1
He attended military training before joining the army.
Anh ấy đã tham gia quân huấn trước khi gia nhập quân đội.
- 2
Military training is essential for all new recruits.
Quân huấn là điều cần thiết cho tất cả các lính mới.
Ghi chú dùng từ quân huấn
Quân huấn là quá trình huấn luyện các chiến sĩ để chuẩn bị chiến đấu. Các từ liên quan: 'training' (đào tạo), 'drill' (luyện tập), 'discipline' (kỷ luật).
Video minh hoạ quân huấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân huấn
Câu hỏi thường gặp về "quân huấn"
Quân huấn tiếng Anh là gì?
Quân huấn tiếng Anh là "military training" (danh từ), nghĩa là: Huấn luyện quân sự, đào tạo dành cho binh lính hoặc sĩ quan để nâng cao kỹ năng chiến đấu và kỷ luật quân đội.
"military training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military training" nghĩa tiếng Việt là "quân huấn". Quân huấn là quá trình huấn luyện các chiến sĩ để chuẩn bị chiến đấu.
Phát âm "military training" như thế nào?
"military training" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military training"?
Anh ấy đã tham gia quân huấn trước khi gia nhập quân đội. — He attended military training before joining the army.