Tiếng Việt
Sở kế hoạch đầu tư tiếng Anh là gì?
sở kế hoạch đầu tư tiếng Anh là investment department /ɪnˈvɛstmənt dɪˈpɑrtmənt/. Phòng ban chịu trách nhiệm lập kế hoạch và quản lý các dự án đầu tư của chính phủ hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
investment department
Ví dụ câu với sở kế hoạch đầu tư / investment department
- 1
The investment department is responsible for approving new projects.
Phòng kế hoạch đầu tư chịu trách nhiệm phê duyệt các dự án mới.
- 2
She works in the investment department of the government.
Cô ấy làm việc trong sở kế hoạch đầu tư của chính phủ.
Ghi chú dùng từ sở kế hoạch đầu tư
Sở kế hoạch đầu tư là bộ phận quản lý các dự án đầu tư công hoặc tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quản lý dự án' (project management) và 'phân bổ ngân sách' (budget allocation).
Video minh hoạ sở kế hoạch đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở kế hoạch đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "sở kế hoạch đầu tư"
Sở kế hoạch đầu tư tiếng Anh là gì?
Sở kế hoạch đầu tư tiếng Anh là "investment department" (danh từ), nghĩa là: Phòng ban chịu trách nhiệm lập kế hoạch và quản lý các dự án đầu tư của chính phủ hoặc doanh nghiệp.
"investment department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"investment department" nghĩa tiếng Việt là "sở kế hoạch đầu tư". Sở kế hoạch đầu tư là bộ phận quản lý các dự án đầu tư công hoặc tư.
Phát âm "investment department" như thế nào?
"investment department" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "investment department"?
Phòng kế hoạch đầu tư chịu trách nhiệm phê duyệt các dự án mới. — The investment department is responsible for approving new projects.