Tiếng Việt
Kế hoạch tiếng Anh là gì?
kế hoạch tiếng Anh là Plan /plæn/. Kế hoạch là một dự định hoặc chiến lược được xây dựng để đạt được mục tiêu cụ thể trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plan
Ví dụ câu với kế hoạch / Plan
- 1
Chúng tôi đã lập kế hoạch cho chuyến đi vào cuối tuần này.
We have made a plan for the trip this weekend.
- 2
Bạn đã có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ chưa?
Do you have any plans for the holiday?
Ghi chú dùng từ kế hoạch
Kế hoạch là một danh từ chỉ một dự định hoặc chiến lược. Các từ liên quan gồm có 'strategy' (chiến lược), 'schedule' (lịch trình), và 'agenda' (chương trình công tác).
Video minh hoạ kế hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế hoạch
- kế hoạch nămAnnual plan
- kế hoạch dài hạnLong-term plan
- kế hoạch dự kiếncontingency plan
- kế hoạch học tậpStudy plan
- kế hoạch nhân sựHuman resource plan
- kế hoạch bán hàngSales plan
- kế hoạch chi tiêuBudget plan
- kế hoạch công tácWork plan
- kế hoạch dự phòngcontingency plan
- kế hoạch sản xuấtproduction plan
- kế hoạch giảng dạyTeaching plan
- kế hoạch hoạt độngAction plan
Câu hỏi thường gặp về "kế hoạch"
Kế hoạch tiếng Anh là gì?
Kế hoạch tiếng Anh là "Plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch là một dự định hoặc chiến lược được xây dựng để đạt được mục tiêu cụ thể trong tương lai.
"Plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plan" nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch". Kế hoạch là một danh từ chỉ một dự định hoặc chiến lược.
Phát âm "Plan" như thế nào?
"Plan" có phiên âm IPA /plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plan"?
We have made a plan for the trip this weekend. — Chúng tôi đã lập kế hoạch cho chuyến đi vào cuối tuần này.