The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số kiện hàng tiếng Anh là gì?

số kiện hàng tiếng Anh là number of packages /ˈnʌmbər əv ˈpækɪʤɪz/. Số lượng các kiện hàng trong một lô hàng hoặc vận chuyển.

Hình minh hoạ "số kiện hàng" tiếng Anh là "number of packages"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

number of packages

Danh từ
/ˈnʌmbər əv ˈpækɪʤɪz/

Ví dụ câu với số kiện hàng / number of packages

  1. 1

    The number of packages has increased due to the new order.

    Số kiện hàng đã tăng lên do đơn hàng mới.

  2. 2

    Please verify the number of packages before shipping.

    Vui lòng xác nhận số kiện hàng trước khi gửi hàng.

Ghi chú dùng từ số kiện hàng

Số kiện hàng đề cập đến tổng số các kiện trong một lô hàng. Các từ liên quan gồm 'shipment' (gửi hàng), 'parcel' (bưu kiện), 'consignment' (hợp đồng vận chuyển).

Video minh hoạ số kiện hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số kiện hàng

Câu hỏi thường gặp về "số kiện hàng"

Số kiện hàng tiếng Anh là gì?

Số kiện hàng tiếng Anh là "number of packages" (danh từ), nghĩa là: Số lượng các kiện hàng trong một lô hàng hoặc vận chuyển.

"number of packages" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"number of packages" nghĩa tiếng Việt là "số kiện hàng". Số kiện hàng đề cập đến tổng số các kiện trong một lô hàng.

Phát âm "number of packages" như thế nào?

"number of packages" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər əv ˈpækɪʤɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "number of packages"?

Số kiện hàng đã tăng lên do đơn hàng mới. — The number of packages has increased due to the new order.