Tiếng Việt
Kiện tiếng Anh là gì?
kiện tiếng Anh là sue /su/. kiện ai đó về pháp lý để đòi quyền lợi hoặc bồi thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sue
Ví dụ câu với kiện / sue
- 1
Cô ấy đã kiện công ty về việc sa thải trái phép.
She decided to sue the company for wrongful termination.
- 2
Họ đang kiện nhau về quyền sở hữu đất đai.
They are suing each other over land ownership.
Ghi chú dùng từ kiện
Kiện là hành động đưa vụ việc ra tòa để đòi quyền lợi. Các từ liên quan: lawsuit (vụ kiện), plaintiff (nguyên đơn), defendant (bị đơn).
Video minh hoạ kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kiện
Câu hỏi thường gặp về "kiện"
Kiện tiếng Anh là gì?
Kiện tiếng Anh là "sue" (động từ), nghĩa là: kiện ai đó về pháp lý để đòi quyền lợi hoặc bồi thường.
"sue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sue" nghĩa tiếng Việt là "kiện". Kiện là hành động đưa vụ việc ra tòa để đòi quyền lợi.
Phát âm "sue" như thế nào?
"sue" có phiên âm IPA /su/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sue"?
She decided to sue the company for wrongful termination. — Cô ấy đã kiện công ty về việc sa thải trái phép.