Tiếng Việt
Sổ lưu bút tiếng Anh là gì?
sổ lưu bút tiếng Anh là guestbook /ˈɡɛstˌbʊk/. Sổ để khách viết lời chúc hoặc cảm nghĩ khi tham quan hoặc tham dự sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guestbook
Ví dụ câu với sổ lưu bút / guestbook
- 1
Khách để lại lời chúc trong sổ lưu bút của đám cưới.
Guests wrote their wishes in the guestbook at the wedding.
- 2
Sổ lưu bút của khách sạn thường có lời cảm ơn từ khách hàng.
The hotel guestbook often contains thank you notes from visitors.
Ghi chú dùng từ sổ lưu bút
Sổ lưu bút là một loại sổ dùng để ghi lại cảm nghĩ hoặc lời chúc của khách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diary' (nhật ký), 'register' (đăng ký), và 'visitor book' (sổ khách thăm).
Video minh hoạ sổ lưu bút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ lưu bút
Câu hỏi thường gặp về "sổ lưu bút"
Sổ lưu bút tiếng Anh là gì?
Sổ lưu bút tiếng Anh là "guestbook" (danh từ), nghĩa là: Sổ để khách viết lời chúc hoặc cảm nghĩ khi tham quan hoặc tham dự sự kiện.
"guestbook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guestbook" nghĩa tiếng Việt là "sổ lưu bút". Sổ lưu bút là một loại sổ dùng để ghi lại cảm nghĩ hoặc lời chúc của khách.
Phát âm "guestbook" như thế nào?
"guestbook" có phiên âm IPA /ˈɡɛstˌbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guestbook"?
Guests wrote their wishes in the guestbook at the wedding. — Khách để lại lời chúc trong sổ lưu bút của đám cưới.