Tiếng Việt
Sổ lưu trú tiếng Anh là gì?
sổ lưu trú tiếng Anh là guest register /ɡɛst ˈrɛdʒɪstər/. Sổ ghi chép danh sách khách lưu trú tại khách sạn hoặc nhà nghỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guest register
Ví dụ câu với sổ lưu trú / guest register
- 1
Khách sạn yêu cầu khách điền vào sổ lưu trú khi nhận phòng.
Guests are required to sign the guest register upon check-in.
- 2
Nhân viên khách sạn kiểm tra sổ lưu trú hàng ngày để cập nhật thông tin khách.
The hotel staff checks the guest register daily to update visitor information.
Ghi chú dùng từ sổ lưu trú
Sổ lưu trú giúp quản lý danh sách khách và theo dõi khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'reservation' (đặt phòng), 'check-in' (nhận phòng), 'check-out' (trả phòng).
Video minh hoạ sổ lưu trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ lưu trú
Câu hỏi thường gặp về "sổ lưu trú"
Sổ lưu trú tiếng Anh là gì?
Sổ lưu trú tiếng Anh là "guest register" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép danh sách khách lưu trú tại khách sạn hoặc nhà nghỉ.
"guest register" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guest register" nghĩa tiếng Việt là "sổ lưu trú". Sổ lưu trú giúp quản lý danh sách khách và theo dõi khách hàng.
Phát âm "guest register" như thế nào?
"guest register" có phiên âm IPA /ɡɛst ˈrɛdʒɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guest register"?
Guests are required to sign the guest register upon check-in. — Khách sạn yêu cầu khách điền vào sổ lưu trú khi nhận phòng.