Tiếng Việt
Số người bị thương tiếng Anh là gì?
số người bị thương tiếng Anh là number of injured persons /ˈnʌmbər əv ˈɪnʤərd ˈpɜrsənz/. Số lượng người bị thương trong một sự kiện hoặc tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
number of injured persons
Ví dụ câu với số người bị thương / number of injured persons
- 1
Số người bị thương trong vụ tai nạn đã tăng lên sau khi cứu hộ đến.
The number of injured persons increased after the rescue team arrived.
- 2
Chính quyền đã báo cáo số người bị thương trong trận động đất.
The authorities reported the number of injured persons in the earthquake.
Ghi chú dùng từ số người bị thương
Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số người bị thương trong các sự kiện như tai nạn hoặc thảm họa. Các từ liên quan: casualty (thiệt hại), injury (chấn thương), victim (nạn nhân).
Video minh hoạ số người bị thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số người bị thương
Câu hỏi thường gặp về "số người bị thương"
Số người bị thương tiếng Anh là gì?
Số người bị thương tiếng Anh là "number of injured persons" (danh từ), nghĩa là: Số lượng người bị thương trong một sự kiện hoặc tai nạn.
"number of injured persons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"number of injured persons" nghĩa tiếng Việt là "số người bị thương". Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số người bị thương trong các sự kiện như tai nạn hoặc thảm họa.
Phát âm "number of injured persons" như thế nào?
"number of injured persons" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər əv ˈɪnʤərd ˈpɜrsənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "number of injured persons"?
The number of injured persons increased after the rescue team arrived. — Số người bị thương trong vụ tai nạn đã tăng lên sau khi cứu hộ đến.