Tiếng Việt
Sổ nhật ký tiếng Anh là gì?
sổ nhật ký tiếng Anh là diary /ˈdaɪə.ri/. Sổ nhật ký là cuốn sách để ghi lại các sự kiện, cảm xúc hàng ngày của người viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diary
Ví dụ câu với sổ nhật ký / diary
- 1
Tôi viết trong sổ nhật ký của mình mỗi tối.
I write in my diary every evening.
- 2
Cô ấy ghi lại những suy nghĩ trong sổ nhật ký của mình.
She records her thoughts in her diary.
Ghi chú dùng từ sổ nhật ký
Sổ nhật ký giúp ghi nhớ các kỷ niệm cá nhân. Các từ liên quan: journal (bản ghi chép), planner (lịch trình), memoir (hồi ký).
Video minh hoạ sổ nhật ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ nhật ký
Câu hỏi thường gặp về "sổ nhật ký"
Sổ nhật ký tiếng Anh là gì?
Sổ nhật ký tiếng Anh là "diary" (danh từ), nghĩa là: Sổ nhật ký là cuốn sách để ghi lại các sự kiện, cảm xúc hàng ngày của người viết.
"diary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diary" nghĩa tiếng Việt là "sổ nhật ký". Sổ nhật ký giúp ghi nhớ các kỷ niệm cá nhân.
Phát âm "diary" như thế nào?
"diary" có phiên âm IPA /ˈdaɪə.ri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diary"?
I write in my diary every evening. — Tôi viết trong sổ nhật ký của mình mỗi tối.