The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhật ký công tác tiếng Anh là gì?

nhật ký công tác tiếng Anh là Work diary /wɜːk ˈdaɪəri/. Sổ ghi chép các hoạt động và công việc hàng ngày của một người để theo dõi tiến trình và kế hoạch.

Hình minh hoạ "nhật ký công tác" tiếng Anh là "Work diary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Work diary

Danh từ
/wɜːk ˈdaɪəri/

Ví dụ câu với nhật ký công tác / Work diary

  1. 1

    Tôi ghi lại mọi cuộc họp trong nhật ký công tác của mình để dễ dàng theo dõi.

    I record all meetings in my work diary to keep track.

  2. 2

    Anh ấy thường xuyên cập nhật nhật ký công tác để chuẩn bị cho các báo cáo cuối tháng.

    He regularly updates his work diary to prepare for end-of-month reports.

Ghi chú dùng từ nhật ký công tác

Nhật ký công tác giúp quản lý công việc hiệu quả. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'report' (báo cáo), 'task' (nhiệm vụ).

Video minh hoạ nhật ký công tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhật ký công tác

Câu hỏi thường gặp về "nhật ký công tác"

Nhật ký công tác tiếng Anh là gì?

Nhật ký công tác tiếng Anh là "Work diary" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các hoạt động và công việc hàng ngày của một người để theo dõi tiến trình và kế hoạch.

"Work diary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Work diary" nghĩa tiếng Việt là "nhật ký công tác". Nhật ký công tác giúp quản lý công việc hiệu quả.

Phát âm "Work diary" như thế nào?

"Work diary" có phiên âm IPA /wɜːk ˈdaɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Work diary"?

I record all meetings in my work diary to keep track. — Tôi ghi lại mọi cuộc họp trong nhật ký công tác của mình để dễ dàng theo dõi.