The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sợ thánh thần tiếng Anh là gì?

sợ thánh thần tiếng Anh là Reverent /ˈrɛvərənt/. Tỏ ra tôn kính hoặc kính trọng sâu sắc đối với các vị thần hoặc các điều thiêng liêng.

Hình minh hoạ "sợ thánh thần" tiếng Anh là "Reverent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reverent

Tính từ
/ˈrɛvərənt/

Ví dụ câu với sợ thánh thần / Reverent

  1. 1

    Cô ấy luôn cư xử rất tôn kính khi nói về các nghi lễ tôn giáo.

    She always behaves very reverently when talking about religious ceremonies.

  2. 2

    Anh ấy thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với các nhà khoa học nổi tiếng.

    He shows deep reverence for famous scientists.

Ghi chú dùng từ sợ thánh thần

Reverent mô tả thái độ tôn kính hoặc kính trọng đối với các thực thể thiêng liêng hoặc tôn giáo. Các từ liên quan: respectful (tôn trọng), devout (mộ đạo), pious (đạo đức, sùng đạo).

Video minh hoạ sợ thánh thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sợ thánh thần

Câu hỏi thường gặp về "sợ thánh thần"

Sợ thánh thần tiếng Anh là gì?

Sợ thánh thần tiếng Anh là "Reverent" (tính từ), nghĩa là: Tỏ ra tôn kính hoặc kính trọng sâu sắc đối với các vị thần hoặc các điều thiêng liêng.

"Reverent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reverent" nghĩa tiếng Việt là "sợ thánh thần". Reverent mô tả thái độ tôn kính hoặc kính trọng đối với các thực thể thiêng liêng hoặc tôn giáo.

Phát âm "Reverent" như thế nào?

"Reverent" có phiên âm IPA /ˈrɛvərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reverent"?

She always behaves very reverently when talking about religious ceremonies. — Cô ấy luôn cư xử rất tôn kính khi nói về các nghi lễ tôn giáo.