The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thánh thần tiếng Anh là gì?

thánh thần tiếng Anh là Holy Spirits /ˈhoʊ.li ˈspɪr.ɪts/. Thần thánh thiêng liêng trong tín ngưỡng tôn giáo, thường được thờ cúng như các linh hồn thiêng liêng.

Hình minh hoạ "thánh thần" tiếng Anh là "Holy Spirits"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Holy Spirits

Danh từ
/ˈhoʊ.li ˈspɪr.ɪts/

Ví dụ câu với thánh thần / Holy Spirits

  1. 1

    Người ta cầu nguyện với các Thánh Thần để xin sự phù hộ.

    People pray to the Holy Spirits for protection.

  2. 2

    Các Thánh Thần được coi là những linh hồn thiêng liêng trong đạo tin lành.

    The Holy Spirits are considered sacred souls in Christianity.

Ghi chú dùng từ thánh thần

Thánh Thần là các linh hồn thiêng liêng trong tôn giáo. Các từ liên quan: 'divinity' (thiêng liêng), 'spirit' (linh hồn), 'divine' (thiêng liêng).

Video minh hoạ thánh thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thánh thần

Câu hỏi thường gặp về "thánh thần"

Thánh thần tiếng Anh là gì?

Thánh thần tiếng Anh là "Holy Spirits" (danh từ), nghĩa là: Thần thánh thiêng liêng trong tín ngưỡng tôn giáo, thường được thờ cúng như các linh hồn thiêng liêng.

"Holy Spirits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Holy Spirits" nghĩa tiếng Việt là "thánh thần". Thánh Thần là các linh hồn thiêng liêng trong tôn giáo.

Phát âm "Holy Spirits" như thế nào?

"Holy Spirits" có phiên âm IPA /ˈhoʊ.li ˈspɪr.ɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Holy Spirits"?

People pray to the Holy Spirits for protection. — Người ta cầu nguyện với các Thánh Thần để xin sự phù hộ.