Tiếng Việt
Số tiết học tiếng Anh là gì?
số tiết học tiếng Anh là the number of class periods /ðə ˈnʌmbər ʌv klæs ˈpɪəriədz/. Số lượng tiết học trong một ngày hoặc một môn học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the number of class periods
Ví dụ câu với số tiết học / the number of class periods
- 1
Lớp này có 4 tiết học mỗi ngày.
This class has 4 periods each day.
- 2
Bạn đã học bao nhiêu tiết trong tuần này?
How many class periods have you had this week?
Ghi chú dùng từ số tiết học
Số tiết học đề cập đến số lượng các buổi học trong một ngày hoặc môn học. Các từ liên quan: 'lịch học' (schedule), 'giờ học' (lesson hours), 'kế hoạch học tập' (study plan).
Video minh hoạ số tiết học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiết học
Câu hỏi thường gặp về "số tiết học"
Số tiết học tiếng Anh là gì?
Số tiết học tiếng Anh là "the number of class periods" (danh từ), nghĩa là: Số lượng tiết học trong một ngày hoặc một môn học.
"the number of class periods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the number of class periods" nghĩa tiếng Việt là "số tiết học". Số tiết học đề cập đến số lượng các buổi học trong một ngày hoặc môn học.
Phát âm "the number of class periods" như thế nào?
"the number of class periods" có phiên âm IPA /ðə ˈnʌmbər ʌv klæs ˈpɪəriədz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the number of class periods"?
This class has 4 periods each day. — Lớp này có 4 tiết học mỗi ngày.