Tiếng Việt
Tiết học tiếng Anh là gì?
tiết học tiếng Anh là class period /klæs ˈpɪriəd/. Khoảng thời gian dành cho một buổi học trong trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
class period
Ví dụ câu với tiết học / class period
- 1
Học sinh phải chuẩn bị bài trước mỗi tiết học.
Students must prepare their lessons before each class period.
- 2
Tiết học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
The class period starts at 8 in the morning.
Ghi chú dùng từ tiết học
Tiết học là khoảng thời gian trong một ngày học, thường kéo dài từ 45 phút đến 1 giờ. Các thuật ngữ liên quan: 'lớp học' (class), 'giáo trình' (curriculum), 'giáo viên' (teacher).
Video minh hoạ tiết học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiết học
Câu hỏi thường gặp về "tiết học"
Tiết học tiếng Anh là gì?
Tiết học tiếng Anh là "class period" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian dành cho một buổi học trong trường học.
"class period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"class period" nghĩa tiếng Việt là "tiết học". Tiết học là khoảng thời gian trong một ngày học, thường kéo dài từ 45 phút đến 1 giờ.
Phát âm "class period" như thế nào?
"class period" có phiên âm IPA /klæs ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "class period"?
Students must prepare their lessons before each class period. — Học sinh phải chuẩn bị bài trước mỗi tiết học.