The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sớ vải tiếng Anh là gì?

Sớ vải tiếng Anh là Fabric Texture /ˈfæbrɪk ˈtɛksʧər/. Chất liệu vải có kết cấu rõ ràng, thường dùng để mô tả bề mặt vải hoặc giấy có hoa văn rõ ràng.

Hình minh hoạ "Sớ vải" tiếng Anh là "Fabric Texture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fabric Texture

Danh từ
/ˈfæbrɪk ˈtɛksʧər/

Ví dụ câu với Sớ vải / Fabric Texture

  1. 1

    The fabric texture of this curtain is very smooth.

    Chất liệu vải của chiếc rèm này rất mịn màng.

  2. 2

    She admired the fabric texture of the embroidered cloth.

    Cô ấy thích kết cấu vải của chiếc vải thêu.

Ghi chú dùng từ Sớ vải

Sớ vải mô tả kết cấu của vải hoặc giấy có hoa văn rõ ràng. Các từ liên quan: 'texture' (kết cấu), 'fabric' (vải), 'weave' (dệt).

Video minh hoạ Sớ vải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sớ vải

Câu hỏi thường gặp về "Sớ vải"

Sớ vải tiếng Anh là gì?

Sớ vải tiếng Anh là "Fabric Texture" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu vải có kết cấu rõ ràng, thường dùng để mô tả bề mặt vải hoặc giấy có hoa văn rõ ràng.

"Fabric Texture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fabric Texture" nghĩa tiếng Việt là "Sớ vải". Sớ vải mô tả kết cấu của vải hoặc giấy có hoa văn rõ ràng.

Phát âm "Fabric Texture" như thế nào?

"Fabric Texture" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk ˈtɛksʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fabric Texture"?

Chất liệu vải của chiếc rèm này rất mịn màng. — The fabric texture of this curtain is very smooth.