The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vải tuyết mưa tiếng Anh là gì?

vải tuyết mưa tiếng Anh là misty texture fabric /ˈmɪsti ˈtɛkstʃər ˈfæbrɪk/. Vải có kết cấu mờ, nhẹ, giống như sương mù, thường dùng để may trang phục nhẹ hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "vải tuyết mưa" tiếng Anh là "misty texture fabric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

misty texture fabric

Danh từ
/ˈmɪsti ˈtɛkstʃər ˈfæbrɪk/

Ví dụ câu với vải tuyết mưa / misty texture fabric

  1. 1

    Cô ấy chọn một chiếc váy vải tuyết mưa để dự tiệc.

    She chose a misty texture fabric dress for the party.

  2. 2

    Vải tuyết mưa thường được sử dụng trong thiết kế thời trang mùa hè.

    Misty texture fabric is often used in summer fashion design.

Ghi chú dùng từ vải tuyết mưa

Vải tuyết mưa có đặc điểm mờ, nhẹ, giống như sương mù. Các từ liên quan: vải chiffon (vải chiffon), vải lụa (silk fabric), vải voan (voile fabric).

Video minh hoạ vải tuyết mưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vải tuyết mưa

Câu hỏi thường gặp về "vải tuyết mưa"

Vải tuyết mưa tiếng Anh là gì?

Vải tuyết mưa tiếng Anh là "misty texture fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải có kết cấu mờ, nhẹ, giống như sương mù, thường dùng để may trang phục nhẹ hoặc trang trí.

"misty texture fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"misty texture fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải tuyết mưa". Vải tuyết mưa có đặc điểm mờ, nhẹ, giống như sương mù.

Phát âm "misty texture fabric" như thế nào?

"misty texture fabric" có phiên âm IPA /ˈmɪsti ˈtɛkstʃər ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "misty texture fabric"?

She chose a misty texture fabric dress for the party. — Cô ấy chọn một chiếc váy vải tuyết mưa để dự tiệc.