Tiếng Việt
Tư tưởng trọng nam khinh nữ tiếng Anh là gì?
Tư tưởng trọng nam khinh nữ tiếng Anh là Male chauvinism /meɪl ˈʧəʊvɪnɪzəm/. Quan niệm cho rằng nam giới có quyền ưu tiên hơn nữ giới trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Male chauvinism
Ví dụ câu với Tư tưởng trọng nam khinh nữ / Male chauvinism
- 1
Many traditional societies still struggle with male chauvinism.
Nhiều xã hội truyền thống vẫn đấu tranh với tư tưởng trọng nam khinh nữ.
- 2
The company implemented policies to combat male chauvinism in the workplace.
Công ty đã thực hiện các chính sách để chống lại tư tưởng trọng nam khinh nữ tại nơi làm việc.
Ghi chú dùng từ Tư tưởng trọng nam khinh nữ
Tư tưởng trọng nam khinh nữ là thái độ coi thường phụ nữ, liên quan đến các thuật ngữ như sexism (phân biệt giới tính), gender equality (bình đẳng giới), và feminism (chủ nghĩa nữ quyền).
Video minh hoạ Tư tưởng trọng nam khinh nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tư tưởng trọng nam khinh nữ
Câu hỏi thường gặp về "Tư tưởng trọng nam khinh nữ"
Tư tưởng trọng nam khinh nữ tiếng Anh là gì?
Tư tưởng trọng nam khinh nữ tiếng Anh là "Male chauvinism" (danh từ), nghĩa là: Quan niệm cho rằng nam giới có quyền ưu tiên hơn nữ giới trong xã hội.
"Male chauvinism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Male chauvinism" nghĩa tiếng Việt là "Tư tưởng trọng nam khinh nữ". Tư tưởng trọng nam khinh nữ là thái độ coi thường phụ nữ, liên quan đến các thuật ngữ như sexism (phân biệt giới tính), gender equality (bình đẳng giới), và feminism (chủ nghĩa nữ quyền).
Phát âm "Male chauvinism" như thế nào?
"Male chauvinism" có phiên âm IPA /meɪl ˈʧəʊvɪnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Male chauvinism"?
Nhiều xã hội truyền thống vẫn đấu tranh với tư tưởng trọng nam khinh nữ. — Many traditional societies still struggle with male chauvinism.