Tiếng Việt
Soạt tiếng Anh là gì?
soạt tiếng Anh là ripping /ˈrɪpɪŋ/. Hành động xé hoặc rách mạnh mẽ, thường để mở hoặc tháo ra. Thường dùng để mô tả tiếng xé hoặc hành động tháo gỡ nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ripping
Ví dụ câu với soạt / ripping
- 1
Tiếng soạt của giấy khi mở bao thư làm tôi giật mình.
The ripping sound of the paper as I opened the envelope startled me.
- 2
Anh ấy cắt tờ giấy với tiếng soạt rõ ràng.
He cut the paper with a clear ripping sound.
Ghi chú dùng từ soạt
Soạt mô tả hành động xé mạnh, thường đi kèm tiếng rách. Các từ liên quan: tear (xé), rip (xé toạc), tear apart (xé rách thành từng mảnh).
Video minh hoạ soạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với soạt
Câu hỏi thường gặp về "soạt"
Soạt tiếng Anh là gì?
Soạt tiếng Anh là "ripping" (danh từ), nghĩa là: Hành động xé hoặc rách mạnh mẽ, thường để mở hoặc tháo ra. Thường dùng để mô tả tiếng xé hoặc hành động tháo gỡ nhanh chóng.
"ripping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ripping" nghĩa tiếng Việt là "soạt". Soạt mô tả hành động xé mạnh, thường đi kèm tiếng rách.
Phát âm "ripping" như thế nào?
"ripping" có phiên âm IPA /ˈrɪpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ripping"?
The ripping sound of the paper as I opened the envelope startled me. — Tiếng soạt của giấy khi mở bao thư làm tôi giật mình.