The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Soát tiếng Anh là gì?

soát tiếng Anh là proofread /ˈpruːfriːd/. kiểm tra và chỉnh sửa lại văn bản để đảm bảo chính xác và rõ ràng.

Hình minh hoạ "soát" tiếng Anh là "proofread"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

proofread

Động từ
/ˈpruːfriːd/

Ví dụ câu với soát / proofread

  1. 1

    Tôi cần phải proofread bài luận của mình trước khi nộp.

    I need to proofread my essay before submitting it.

  2. 2

    Cô ấy đã dành thời gian để proofread các tài liệu trước cuộc họp.

    She spent time to proofread the documents before the meeting.

Ghi chú dùng từ soát

Proofread có nghĩa là kiểm tra và chỉnh sửa văn bản để đảm bảo chính xác. Các từ liên quan: 'edit' (chỉnh sửa), 'review' (xem xét), 'edit' có nghĩa là chỉnh sửa nội dung, còn 'review' là xem xét tổng thể.

Video minh hoạ soát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với soát

Câu hỏi thường gặp về "soát"

Soát tiếng Anh là gì?

Soát tiếng Anh là "proofread" (động từ), nghĩa là: kiểm tra và chỉnh sửa lại văn bản để đảm bảo chính xác và rõ ràng.

"proofread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"proofread" nghĩa tiếng Việt là "soát". Proofread có nghĩa là kiểm tra và chỉnh sửa văn bản để đảm bảo chính xác.

Phát âm "proofread" như thế nào?

"proofread" có phiên âm IPA /ˈpruːfriːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "proofread"?

I need to proofread my essay before submitting it. — Tôi cần phải proofread bài luận của mình trước khi nộp.