Tiếng Việt
Sự cạo sột soạt tiếng Anh là gì?
sự cạo sột soạt tiếng Anh là scraping /ˈskreɪpɪŋ/. Hành động cạo hoặc làm trầy xước bề mặt bằng dụng cụ cứng hoặc sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scraping
Ví dụ câu với sự cạo sột soạt / scraping
- 1
Tiếng cạo sột soạt khi anh ấy cạo râu rất rõ ràng.
The scraping sound of him shaving was very clear.
- 2
Cô ấy nghe thấy tiếng cạo sột soạt của chiếc bàn chải trên bề mặt gỗ.
She heard the scraping of the brush on the wooden surface.
Ghi chú dùng từ sự cạo sột soạt
Sự cạo sột soạt đề cập đến hành động cạo hoặc làm trầy xước bề mặt. Các từ liên quan gồm 'scrape' (cạo, trầy xước), 'abrasion' (trầy xước, mài mòn), 'scraper' (dụng cụ cạo).
Video minh hoạ sự cạo sột soạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cạo sột soạt
Câu hỏi thường gặp về "sự cạo sột soạt"
Sự cạo sột soạt tiếng Anh là gì?
Sự cạo sột soạt tiếng Anh là "scraping" (danh từ), nghĩa là: Hành động cạo hoặc làm trầy xước bề mặt bằng dụng cụ cứng hoặc sắc.
"scraping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scraping" nghĩa tiếng Việt là "sự cạo sột soạt". Sự cạo sột soạt đề cập đến hành động cạo hoặc làm trầy xước bề mặt.
Phát âm "scraping" như thế nào?
"scraping" có phiên âm IPA /ˈskreɪpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scraping"?
The scraping sound of him shaving was very clear. — Tiếng cạo sột soạt khi anh ấy cạo râu rất rõ ràng.