Tiếng Việt
Quả sồi tiếng Anh là gì?
Quả sồi tiếng Anh là Acorn /ˈeɪkɔːrn/. Hạt của cây sồi, thường nhỏ, hình tròn hoặc hơi dài, dùng làm thức ăn cho các loài chim và động vật nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Acorn
Ví dụ câu với Quả sồi / Acorn
- 1
Con sóc nhặt quả sồi để dự trữ thức ăn mùa đông.
The squirrel collected acorns to prepare for winter.
- 2
Quả sồi rơi xuống đất vào mùa thu, tạo thành lớp phủ tự nhiên.
Acorns fall to the ground in autumn, creating a natural carpet.
Ghi chú dùng từ Quả sồi
Quả sồi là hạt của cây sồi, thuộc họ Sồi (Fagaceae). Các từ liên quan: 'oak tree' (cây sồi), 'nut' (hạt), 'forest' (rừng).
Video minh hoạ Quả sồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả sồi
Câu hỏi thường gặp về "Quả sồi"
Quả sồi tiếng Anh là gì?
Quả sồi tiếng Anh là "Acorn" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây sồi, thường nhỏ, hình tròn hoặc hơi dài, dùng làm thức ăn cho các loài chim và động vật nhỏ.
"Acorn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Acorn" nghĩa tiếng Việt là "Quả sồi". Quả sồi là hạt của cây sồi, thuộc họ Sồi (Fagaceae).
Phát âm "Acorn" như thế nào?
"Acorn" có phiên âm IPA /ˈeɪkɔːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Acorn"?
The squirrel collected acorns to prepare for winter. — Con sóc nhặt quả sồi để dự trữ thức ăn mùa đông.