Tiếng Việt
Sỏi túi mật tiếng Anh là gì?
sỏi túi mật tiếng Anh là Gallstone /ˈɡɔːlstəʊn/. Sỏi trong túi mật, gây tắc nghẽn và đau đớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gallstone
Ví dụ câu với sỏi túi mật / Gallstone
- 1
Anh ấy bị sỏi túi mật và cần phẫu thuật.
He has gallstones and needs surgery.
- 2
Chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp phòng ngừa sỏi túi mật.
A healthy diet can help prevent gallstones.
Ghi chú dùng từ sỏi túi mật
Sỏi túi mật là các viên cứng hình thành trong túi mật, liên quan đến các thuật ngữ như 'túi mật' (gallbladder) và 'sỏi' (stone).
Video minh hoạ sỏi túi mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sỏi túi mật
Câu hỏi thường gặp về "sỏi túi mật"
Sỏi túi mật tiếng Anh là gì?
Sỏi túi mật tiếng Anh là "Gallstone" (danh từ), nghĩa là: Sỏi trong túi mật, gây tắc nghẽn và đau đớn.
"Gallstone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gallstone" nghĩa tiếng Việt là "sỏi túi mật". Sỏi túi mật là các viên cứng hình thành trong túi mật, liên quan đến các thuật ngữ như 'túi mật' (gallbladder) và 'sỏi' (stone).
Phát âm "Gallstone" như thế nào?
"Gallstone" có phiên âm IPA /ˈɡɔːlstəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gallstone"?
He has gallstones and needs surgery. — Anh ấy bị sỏi túi mật và cần phẫu thuật.