Tiếng Việt
Sóng bạc đầu tiếng Anh là gì?
sóng bạc đầu tiếng Anh là whitecaps /ˈwaɪt.kæps/. Các đợt sóng nhỏ, nổi bật trên mặt biển thường xuất hiện khi gió mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whitecaps
Ví dụ câu với sóng bạc đầu / whitecaps
- 1
The boat was rocked by whitecaps during the storm.
Con thuyền bị rung lắc bởi sóng bạc đầu trong cơn bão.
- 2
Surfers love riding the whitecaps on rough days.
Lướt sóng là sở thích của những người lướt sóng khi gặp sóng bạc đầu.
Ghi chú dùng từ sóng bạc đầu
Sóng bạc đầu là những đợt sóng nhỏ, nổi bật trên mặt biển do gió mạnh tạo ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'surf' (lướt sóng), 'breaker' (bước sóng), và 'wave' (làn sóng).
Video minh hoạ sóng bạc đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sóng bạc đầu
Câu hỏi thường gặp về "sóng bạc đầu"
Sóng bạc đầu tiếng Anh là gì?
Sóng bạc đầu tiếng Anh là "whitecaps" (danh từ), nghĩa là: Các đợt sóng nhỏ, nổi bật trên mặt biển thường xuất hiện khi gió mạnh.
"whitecaps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whitecaps" nghĩa tiếng Việt là "sóng bạc đầu". Sóng bạc đầu là những đợt sóng nhỏ, nổi bật trên mặt biển do gió mạnh tạo ra.
Phát âm "whitecaps" như thế nào?
"whitecaps" có phiên âm IPA /ˈwaɪt.kæps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whitecaps"?
Con thuyền bị rung lắc bởi sóng bạc đầu trong cơn bão. — The boat was rocked by whitecaps during the storm.