The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạc đầu tiếng Anh là gì?

bạc đầu tiếng Anh là gray-haired /ɡreɪ-hɛrd/. Có tóc bạc hoặc đã già, thường dùng để mô tả người lớn tuổi.

Hình minh hoạ "bạc đầu" tiếng Anh là "gray-haired"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gray-haired

Tính từ
/ɡreɪ-hɛrd/

Ví dụ câu với bạc đầu / gray-haired

  1. 1

    Ông ấy đã có mái tóc bạc đầu sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

    He has gray hair after many years of hard work.

  2. 2

    Bà ấy trông rất đáng kính với mái tóc bạc đầu của mình.

    She looks very respectable with her gray hair.

Ghi chú dùng từ bạc đầu

Bạc đầu mô tả người có tóc đã chuyển sang màu xám hoặc trắng do tuổi tác. Các từ liên quan: 'elderly' (người cao tuổi), 'senior' (người lớn tuổi), 'aged' (già).

Video minh hoạ bạc đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bạc đầu

Câu hỏi thường gặp về "bạc đầu"

Bạc đầu tiếng Anh là gì?

Bạc đầu tiếng Anh là "gray-haired" (tính từ), nghĩa là: Có tóc bạc hoặc đã già, thường dùng để mô tả người lớn tuổi.

"gray-haired" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gray-haired" nghĩa tiếng Việt là "bạc đầu". Bạc đầu mô tả người có tóc đã chuyển sang màu xám hoặc trắng do tuổi tác.

Phát âm "gray-haired" như thế nào?

"gray-haired" có phiên âm IPA /ɡreɪ-hɛrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gray-haired"?

He has gray hair after many years of hard work. — Ông ấy đã có mái tóc bạc đầu sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.