Tiếng Việt
Sòng bạc tiếng Anh là gì?
sòng bạc tiếng Anh là casino /kəˈsiːnəʊ/. Nơi để chơi các trò chơi cờ bạc, thường có các máy đánh bạc, bàn chơi bài và các hoạt động cá cược khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
casino
Ví dụ câu với sòng bạc / casino
- 1
Chúng tôi đã thắng lớn tại sòng bạc ở Macau.
We won a lot of money at the casino in Macau.
- 2
Anh ấy thích đi sòng bạc cuối tuần để giải trí.
He likes to go to the casino on weekends for fun.
Ghi chú dùng từ sòng bạc
Sòng bạc là nơi tổ chức các trò chơi cờ bạc như poker, blackjack và roulette. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gambling' (cờ bạc), 'bet' (đặt cược), 'dealer' (người chia bài).
Video minh hoạ sòng bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sòng bạc
Câu hỏi thường gặp về "sòng bạc"
Sòng bạc tiếng Anh là gì?
Sòng bạc tiếng Anh là "casino" (danh từ), nghĩa là: Nơi để chơi các trò chơi cờ bạc, thường có các máy đánh bạc, bàn chơi bài và các hoạt động cá cược khác.
"casino" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"casino" nghĩa tiếng Việt là "sòng bạc". Sòng bạc là nơi tổ chức các trò chơi cờ bạc như poker, blackjack và roulette.
Phát âm "casino" như thế nào?
"casino" có phiên âm IPA /kəˈsiːnəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "casino"?
We won a lot of money at the casino in Macau. — Chúng tôi đã thắng lớn tại sòng bạc ở Macau.