Tiếng Việt
Sòng bài tiếng Anh là gì?
sòng bài tiếng Anh là card room /kɑːrd ruːm/. Phòng chơi bài, nơi tổ chức các trò chơi bài như poker, blackjack.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
card room
Ví dụ câu với sòng bài / card room
- 1
Chúng tôi đã chơi poker tại sòng bài lớn nhất thành phố.
We played poker at the biggest card room in the city.
- 2
Sòng bài này có nhiều bàn chơi và dịch vụ tốt.
This card room has many tables and good services.
Ghi chú dùng từ sòng bài
Sòng bài là nơi chơi các trò chơi bài, liên quan đến các từ như casino (casino), gambling (cờ bạc), và poker (bài poker).
Video minh hoạ sòng bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sòng bài
Câu hỏi thường gặp về "sòng bài"
Sòng bài tiếng Anh là gì?
Sòng bài tiếng Anh là "card room" (danh từ), nghĩa là: Phòng chơi bài, nơi tổ chức các trò chơi bài như poker, blackjack.
"card room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"card room" nghĩa tiếng Việt là "sòng bài". Sòng bài là nơi chơi các trò chơi bài, liên quan đến các từ như casino (casino), gambling (cờ bạc), và poker (bài poker).
Phát âm "card room" như thế nào?
"card room" có phiên âm IPA /kɑːrd ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "card room"?
We played poker at the biggest card room in the city. — Chúng tôi đã chơi poker tại sòng bài lớn nhất thành phố.