Tiếng Việt
Sòng sọc tiếng Anh là gì?
sòng sọc tiếng Anh là Rattling /ˈrætlɪŋ/. Rattling mô tả âm thanh lách cách, leng keng, thường do vật thể nhỏ va chạm hoặc rung lắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rattling
Ví dụ câu với sòng sọc / Rattling
- 1
Tiếng sòng sọc của chiếc chuông làm tôi thức giấc.
The rattling of the bell woke me up.
- 2
Chiếc xe cũ phát ra tiếng sòng sọc khi chạy qua đường xóc.
The old car made a rattling noise when driving over the rough road.
Ghi chú dùng từ sòng sọc
Rattling mô tả âm thanh leng keng, lách cách. Các từ liên quan: clattering (lách cách lớn), banging (đập mạnh), jingling (leng keng nhỏ).
Video minh hoạ sòng sọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sòng sọc
Câu hỏi thường gặp về "sòng sọc"
Sòng sọc tiếng Anh là gì?
Sòng sọc tiếng Anh là "Rattling" (tính từ), nghĩa là: Rattling mô tả âm thanh lách cách, leng keng, thường do vật thể nhỏ va chạm hoặc rung lắc.
"Rattling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rattling" nghĩa tiếng Việt là "sòng sọc". Rattling mô tả âm thanh leng keng, lách cách.
Phát âm "Rattling" như thế nào?
"Rattling" có phiên âm IPA /ˈrætlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rattling"?
The rattling of the bell woke me up. — Tiếng sòng sọc của chiếc chuông làm tôi thức giấc.