Tiếng Việt
Sống chung với covid tiếng Anh là gì?
sống chung với covid tiếng Anh là live with COVID /lɪv wɪð ˈkəʊvɪd/. Sống chung với dịch COVID-19, thích nghi và tiếp tục cuộc sống hàng ngày dù có dịch bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live with COVID
Ví dụ câu với sống chung với covid / live with COVID
- 1
Chúng ta cần học cách sống chung với COVID để duy trì cuộc sống bình thường.
We need to learn to live with COVID to maintain a normal life.
- 2
Việc sống chung với COVID đòi hỏi sự cẩn trọng và thích nghi liên tục.
Living with COVID requires caution and continuous adaptation.
Ghi chú dùng từ sống chung với covid
Sống chung với COVID đề cập đến việc thích nghi và duy trì cuộc sống hàng ngày trong bối cảnh dịch bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quarantine' (cách ly), 'vaccination' (tiêm chủng), và 'social distancing' (giãn cách xã hội).
Video minh hoạ sống chung với covid
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống chung với covid
Câu hỏi thường gặp về "sống chung với covid"
Sống chung với covid tiếng Anh là gì?
Sống chung với covid tiếng Anh là "live with COVID" (động từ), nghĩa là: Sống chung với dịch COVID-19, thích nghi và tiếp tục cuộc sống hàng ngày dù có dịch bệnh.
"live with COVID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live with COVID" nghĩa tiếng Việt là "sống chung với covid". Sống chung với COVID đề cập đến việc thích nghi và duy trì cuộc sống hàng ngày trong bối cảnh dịch bệnh.
Phát âm "live with COVID" như thế nào?
"live with COVID" có phiên âm IPA /lɪv wɪð ˈkəʊvɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live with COVID"?
We need to learn to live with COVID to maintain a normal life. — Chúng ta cần học cách sống chung với COVID để duy trì cuộc sống bình thường.