The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sống chung với lũ tiếng Anh là gì?

sống chung với lũ tiếng Anh là live with floods /lɪv wɪθ flʌdz/. Sống cùng với tình trạng lũ lụt, chấp nhận và thích nghi với thiên nhiên hoặc hoàn cảnh khó khăn do lũ gây ra.

Hình minh hoạ "sống chung với lũ" tiếng Anh là "live with floods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

live with floods

Động từ
/lɪv wɪθ flʌdz/

Ví dụ câu với sống chung với lũ / live with floods

  1. 1

    Chúng tôi đã học cách sống chung với lũ trong suốt nhiều năm.

    We have learned to live with floods over the years.

  2. 2

    Người dân địa phương phải thích nghi để sống chung với lũ hàng năm.

    The local residents have to adapt to live with annual floods.

Ghi chú dùng từ sống chung với lũ

Văn hóa Việt Nam thường xuyên đối mặt với lũ lụt, do đó, 'sống chung với lũ' thể hiện khả năng thích nghi của cộng đồng. Các từ liên quan: 'đối mặt' (to face), 'thích nghi' (to adapt), 'thiên nhiên' (nature).

Video minh hoạ sống chung với lũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sống chung với lũ

Câu hỏi thường gặp về "sống chung với lũ"

Sống chung với lũ tiếng Anh là gì?

Sống chung với lũ tiếng Anh là "live with floods" (động từ), nghĩa là: Sống cùng với tình trạng lũ lụt, chấp nhận và thích nghi với thiên nhiên hoặc hoàn cảnh khó khăn do lũ gây ra.

"live with floods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"live with floods" nghĩa tiếng Việt là "sống chung với lũ". Văn hóa Việt Nam thường xuyên đối mặt với lũ lụt, do đó, 'sống chung với lũ' thể hiện khả năng thích nghi của cộng đồng.

Phát âm "live with floods" như thế nào?

"live with floods" có phiên âm IPA /lɪv wɪθ flʌdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "live with floods"?

We have learned to live with floods over the years. — Chúng tôi đã học cách sống chung với lũ trong suốt nhiều năm.