Tiếng Việt
Sống thử trước hôn nhân tiếng Anh là gì?
sống thử trước hôn nhân tiếng Anh là Cohabitation /ˌkoʊˌhæbɪˈteɪʃn/. Hành động sống chung như vợ chồng mà chưa kết hôn chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cohabitation
Ví dụ câu với sống thử trước hôn nhân / Cohabitation
- 1
Họ đã quyết định sống thử trước hôn nhân để xem có hợp nhau không.
They decided to cohabitate before marriage to see if they were compatible.
- 2
Sống thử có thể giúp các cặp đôi hiểu rõ hơn về nhau trước khi kết hôn.
Living together can help couples understand each other better before marriage.
Ghi chú dùng từ sống thử trước hôn nhân
Cohabitation là việc sống chung của một cặp đôi chưa kết hôn chính thức. Các từ liên quan: marriage (kết hôn), partnership (quan hệ đối tác), domestic partnership (quan hệ đối tác trong gia đình).
Video minh hoạ sống thử trước hôn nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống thử trước hôn nhân
Câu hỏi thường gặp về "sống thử trước hôn nhân"
Sống thử trước hôn nhân tiếng Anh là gì?
Sống thử trước hôn nhân tiếng Anh là "Cohabitation" (danh từ), nghĩa là: Hành động sống chung như vợ chồng mà chưa kết hôn chính thức.
"Cohabitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cohabitation" nghĩa tiếng Việt là "sống thử trước hôn nhân". Cohabitation là việc sống chung của một cặp đôi chưa kết hôn chính thức.
Phát âm "Cohabitation" như thế nào?
"Cohabitation" có phiên âm IPA /ˌkoʊˌhæbɪˈteɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cohabitation"?
They decided to cohabitate before marriage to see if they were compatible. — Họ đã quyết định sống thử trước hôn nhân để xem có hợp nhau không.