The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hôn nhân tiếng Anh là gì?

hôn nhân tiếng Anh là marriage /ˈmɛrɪʤ/. Quan hệ pháp lý và xã hội giữa hai người đã kết hôn với nhau.

Hình minh hoạ "hôn nhân" tiếng Anh là "marriage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

marriage

Danh từ
/ˈmɛrɪʤ/

Ví dụ câu với hôn nhân / marriage

  1. 1

    Họ đã tổ chức lễ cưới để chính thức bắt đầu cuộc hôn nhân của mình.

    They held a wedding to officially start their marriage.

  2. 2

    Hôn nhân mang lại nhiều trách nhiệm và nghĩa vụ cho cả hai bên.

    Marriage brings many responsibilities and duties to both parties.

Ghi chú dùng từ hôn nhân

Hôn nhân là trạng thái pháp lý giữa hai người đã kết hôn. Các từ liên quan: 'cưới' (to marry), 'đám cưới' (wedding), 'ly hôn' (divorce).

Video minh hoạ hôn nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hôn nhân

Câu hỏi thường gặp về "hôn nhân"

Hôn nhân tiếng Anh là gì?

Hôn nhân tiếng Anh là "marriage" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ pháp lý và xã hội giữa hai người đã kết hôn với nhau.

"marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"marriage" nghĩa tiếng Việt là "hôn nhân". Hôn nhân là trạng thái pháp lý giữa hai người đã kết hôn.

Phát âm "marriage" như thế nào?

"marriage" có phiên âm IPA /ˈmɛrɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "marriage"?

They held a wedding to officially start their marriage. — Họ đã tổ chức lễ cưới để chính thức bắt đầu cuộc hôn nhân của mình.