Tiếng Việt
Sống tình cảm tiếng Anh là gì?
sống tình cảm tiếng Anh là live emotionally /lɪv ɪˈmoʊʃənəli/. Sống một cách đầy cảm xúc, thể hiện tình cảm rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live emotionally
Ví dụ câu với sống tình cảm / live emotionally
- 1
Cô ấy luôn sống tình cảm và quan tâm đến mọi người xung quanh.
She always lives emotionally and cares about everyone around her.
- 2
Anh ấy sống tình cảm nên dễ bị tổn thương khi gặp chuyện buồn.
He lives emotionally, so he gets hurt easily when faced with sad situations.
Ghi chú dùng từ sống tình cảm
Sống tình cảm là cách sống thể hiện cảm xúc rõ ràng và chân thành. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), tình cảm (affection), cảm động (touching).
Video minh hoạ sống tình cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống tình cảm
Câu hỏi thường gặp về "sống tình cảm"
Sống tình cảm tiếng Anh là gì?
Sống tình cảm tiếng Anh là "live emotionally" (động từ), nghĩa là: Sống một cách đầy cảm xúc, thể hiện tình cảm rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày.
"live emotionally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live emotionally" nghĩa tiếng Việt là "sống tình cảm". Sống tình cảm là cách sống thể hiện cảm xúc rõ ràng và chân thành.
Phát âm "live emotionally" như thế nào?
"live emotionally" có phiên âm IPA /lɪv ɪˈmoʊʃənəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live emotionally"?
She always lives emotionally and cares about everyone around her. — Cô ấy luôn sống tình cảm và quan tâm đến mọi người xung quanh.