Tiếng Việt
Lừa tình tiếng Anh là gì?
Lừa tình tiếng Anh là manipulate emotionally /məˈnɪpjuleɪt ɪˈmoʊʃənəli/. Dùng các chiêu thức để thao túng cảm xúc của người khác nhằm đạt được mục đích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manipulate emotionally
Ví dụ câu với Lừa tình / manipulate emotionally
- 1
Anh ấy thường lừa tình để kiểm soát cảm xúc của bạn gái.
He often manipulates emotionally to control his girlfriend.
- 2
Cô ấy biết cách lừa tình để khiến mọi người nghe theo lời cô ấy.
She knows how to manipulate emotionally to get people to follow her.
Ghi chú dùng từ Lừa tình
Lừa tình là hành động thao túng cảm xúc của người khác để đạt lợi ích cá nhân. Các từ liên quan: 'manipulation' (sự thao túng), 'emotional control' (kiểm soát cảm xúc), 'coercion' (ép buộc).
Video minh hoạ Lừa tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lừa tình
Câu hỏi thường gặp về "Lừa tình"
Lừa tình tiếng Anh là gì?
Lừa tình tiếng Anh là "manipulate emotionally" (động từ), nghĩa là: Dùng các chiêu thức để thao túng cảm xúc của người khác nhằm đạt được mục đích cá nhân.
"manipulate emotionally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manipulate emotionally" nghĩa tiếng Việt là "Lừa tình". Lừa tình là hành động thao túng cảm xúc của người khác để đạt lợi ích cá nhân.
Phát âm "manipulate emotionally" như thế nào?
"manipulate emotionally" có phiên âm IPA /məˈnɪpjuleɪt ɪˈmoʊʃənəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manipulate emotionally"?
He often manipulates emotionally to control his girlfriend. — Anh ấy thường lừa tình để kiểm soát cảm xúc của bạn gái.