Tiếng Việt
Động viên tinh thần tiếng Anh là gì?
động viên tinh thần tiếng Anh là encourage emotionally /ɛnˈkɜːrɪdʒ ɪˈmoʊʃənəli/. Khuyến khích, động viên về mặt tinh thần để giúp ai đó vượt qua khó khăn hoặc duy trì tinh thần tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
encourage emotionally
Ví dụ câu với động viên tinh thần / encourage emotionally
- 1
Bạn nên khích lệ bạn bè của mình khi họ gặp khó khăn.
You should encourage your friends when they face difficulties.
- 2
Giáo viên luôn cố gắng động viên học sinh của mình để các em tự tin hơn.
Teachers always try to encourage their students to be more confident.
Ghi chú dùng từ động viên tinh thần
Động viên tinh thần là hành động khích lệ, giúp nâng cao tinh thần người khác. Các từ liên quan: 'motivate' (động viên), 'support' (hỗ trợ), 'uplift' (nâng đỡ).
Video minh hoạ động viên tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động viên tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "động viên tinh thần"
Động viên tinh thần tiếng Anh là gì?
Động viên tinh thần tiếng Anh là "encourage emotionally" (động từ), nghĩa là: Khuyến khích, động viên về mặt tinh thần để giúp ai đó vượt qua khó khăn hoặc duy trì tinh thần tích cực.
"encourage emotionally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"encourage emotionally" nghĩa tiếng Việt là "động viên tinh thần". Động viên tinh thần là hành động khích lệ, giúp nâng cao tinh thần người khác.
Phát âm "encourage emotionally" như thế nào?
"encourage emotionally" có phiên âm IPA /ɛnˈkɜːrɪdʒ ɪˈmoʊʃənəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "encourage emotionally"?
You should encourage your friends when they face difficulties. — Bạn nên khích lệ bạn bè của mình khi họ gặp khó khăn.