Tiếng Việt
Sự am hiểu tiếng Anh là gì?
sự am hiểu tiếng Anh là expertise /ˌekspərˈtiːz/. Kiến thức sâu rộng và khả năng thực hành trong một lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expertise
Ví dụ câu với sự am hiểu / expertise
- 1
Anh ấy có sự am hiểu sâu sắc về công nghệ thông tin.
He has deep expertise in information technology.
- 2
Chúng tôi cần sự am hiểu để giải quyết vấn đề này.
We need expertise to solve this problem.
Ghi chú dùng từ sự am hiểu
Sự am hiểu thể hiện kiến thức và kỹ năng chuyên môn cao trong một lĩnh vực. Các từ liên quan: knowledge (kiến thức), proficiency (thành thạo), specialization (chuyên môn).
Video minh hoạ sự am hiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự am hiểu
- am hiểusavvy
- sự tinh thôngexpertise
- nghiệp vụ lễ tânreception expertise
- nghiệp vụ công anpolice expertise
- nghiệp vụ du lịchtourism expertise
- nghiệp vụ đấu thầubidding expertise
- nghiệp vụ hải quancustoms expertise
- khả năng chuyên mônexpertise
- Lĩnh vực chuyên mônArea of Expertise
- năng lực chuyên mônexpertise
- nghiệp vụ chuyên mônexpertise
- trình độ chuyên môn kỹ thuậttechnical expertise
Câu hỏi thường gặp về "sự am hiểu"
Sự am hiểu tiếng Anh là gì?
Sự am hiểu tiếng Anh là "expertise" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức sâu rộng và khả năng thực hành trong một lĩnh vực cụ thể.
"expertise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expertise" nghĩa tiếng Việt là "sự am hiểu". Sự am hiểu thể hiện kiến thức và kỹ năng chuyên môn cao trong một lĩnh vực.
Phát âm "expertise" như thế nào?
"expertise" có phiên âm IPA /ˌekspərˈtiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expertise"?
He has deep expertise in information technology. — Anh ấy có sự am hiểu sâu sắc về công nghệ thông tin.