Tiếng Việt
Am hiểu tiếng Anh là gì?
am hiểu tiếng Anh là savvy /ˈsævi/. Sự hiểu biết sâu sắc và khả năng ứng dụng kiến thức trong thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
savvy
Ví dụ câu với am hiểu / savvy
- 1
Anh ấy có sự am hiểu về công nghệ mới.
He has a lot of savvy about new technology.
- 2
Cô ấy thể hiện sự am hiểu trong lĩnh vực marketing.
She demonstrated her savvy in the marketing field.
Ghi chú dùng từ am hiểu
Am hiểu thể hiện kiến thức sâu rộng và khả năng thực hành. Các từ liên quan: hiểu biết (understanding), kiến thức (knowledge), khôn ngoan (wisdom).
Video minh hoạ am hiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với am hiểu
Câu hỏi thường gặp về "am hiểu"
Am hiểu tiếng Anh là gì?
Am hiểu tiếng Anh là "savvy" (danh từ), nghĩa là: Sự hiểu biết sâu sắc và khả năng ứng dụng kiến thức trong thực tế.
"savvy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"savvy" nghĩa tiếng Việt là "am hiểu". Am hiểu thể hiện kiến thức sâu rộng và khả năng thực hành.
Phát âm "savvy" như thế nào?
"savvy" có phiên âm IPA /ˈsævi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "savvy"?
He has a lot of savvy about new technology. — Anh ấy có sự am hiểu về công nghệ mới.