Tiếng Việt
Trình độ chuyên môn kỹ thuật tiếng Anh là gì?
trình độ chuyên môn kỹ thuật tiếng Anh là technical expertise /ˈtɛknɪkəl ˌɛkspərˈtiːz/. Chuyên môn kỹ thuật là khả năng và kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical expertise
Ví dụ câu với trình độ chuyên môn kỹ thuật / technical expertise
- 1
Anh ấy có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao trong ngành điện tử.
He has a high level of technical expertise in electronics.
- 2
Cần trình độ chuyên môn kỹ thuật để vận hành máy móc này.
Technical expertise is required to operate this machinery.
Ghi chú dùng từ trình độ chuyên môn kỹ thuật
Trình độ chuyên môn kỹ thuật liên quan đến kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực kỹ thuật, như kỹ thuật điện, cơ khí, công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm 'technical skills' (kỹ năng kỹ thuật), 'specialized knowledge' (kiến thức chuyên môn), 'engineering' (kỹ thuật), 'technology' (công nghệ).
Video minh hoạ trình độ chuyên môn kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình độ chuyên môn kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "trình độ chuyên môn kỹ thuật"
Trình độ chuyên môn kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Trình độ chuyên môn kỹ thuật tiếng Anh là "technical expertise" (danh từ), nghĩa là: Chuyên môn kỹ thuật là khả năng và kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghệ.
"technical expertise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical expertise" nghĩa tiếng Việt là "trình độ chuyên môn kỹ thuật". Trình độ chuyên môn kỹ thuật liên quan đến kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực kỹ thuật, như kỹ thuật điện, cơ khí, công nghệ thông tin.
Phát âm "technical expertise" như thế nào?
"technical expertise" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ˌɛkspərˈtiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical expertise"?
He has a high level of technical expertise in electronics. — Anh ấy có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao trong ngành điện tử.