The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ân cần tiếng Anh là gì?

sự ân cần tiếng Anh là attentiveness /əˈtentɪvnəs/. Sự chú ý cẩn thận và chu đáo đối với người khác hoặc công việc của họ.

Hình minh hoạ "sự ân cần" tiếng Anh là "attentiveness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

attentiveness

Danh từ
/əˈtentɪvnəs/

Ví dụ câu với sự ân cần / attentiveness

  1. 1

    Sự ân cần của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

    Her attentiveness made everyone feel comfortable.

  2. 2

    Anh ấy luôn thể hiện sự ân cần trong công việc hàng ngày.

    He always shows attentiveness in his daily work.

Ghi chú dùng từ sự ân cần

Sự ân cần thể hiện sự quan tâm chu đáo, thường liên quan đến các từ như 'care', 'consideration', 'mindfulness' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ sự ân cần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ân cần

Câu hỏi thường gặp về "sự ân cần"

Sự ân cần tiếng Anh là gì?

Sự ân cần tiếng Anh là "attentiveness" (danh từ), nghĩa là: Sự chú ý cẩn thận và chu đáo đối với người khác hoặc công việc của họ.

"attentiveness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"attentiveness" nghĩa tiếng Việt là "sự ân cần". Sự ân cần thể hiện sự quan tâm chu đáo, thường liên quan đến các từ như 'care', 'consideration', 'mindfulness' trong tiếng Anh.

Phát âm "attentiveness" như thế nào?

"attentiveness" có phiên âm IPA /əˈtentɪvnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "attentiveness"?

Her attentiveness made everyone feel comfortable. — Sự ân cần của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.