Tiếng Việt
Sự chăm chú tiếng Anh là gì?
sự chăm chú tiếng Anh là attentiveness /əˈtɛntɪvnəs/. Tính chất hoặc trạng thái của việc chú ý hoặc tập trung vào điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attentiveness
Ví dụ câu với sự chăm chú / attentiveness
- 1
Sự chăm chú của cô ấy trong lớp học khiến cô ấy học rất tốt.
Her attentiveness in class helps her learn very well.
- 2
Chú ý đến chi tiết là dấu hiệu của sự chăm chú cao.
Paying attention to details is a sign of high attentiveness.
Ghi chú dùng từ sự chăm chú
Sự chăm chú thể hiện khả năng tập trung, quan tâm đến công việc hoặc người khác. Các từ liên quan gồm: focus (tập trung), concentration (sự tập trung), mindfulness (chánh niệm).
Video minh hoạ sự chăm chú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chăm chú
Câu hỏi thường gặp về "sự chăm chú"
Sự chăm chú tiếng Anh là gì?
Sự chăm chú tiếng Anh là "attentiveness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc chú ý hoặc tập trung vào điều gì đó.
"attentiveness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attentiveness" nghĩa tiếng Việt là "sự chăm chú". Sự chăm chú thể hiện khả năng tập trung, quan tâm đến công việc hoặc người khác.
Phát âm "attentiveness" như thế nào?
"attentiveness" có phiên âm IPA /əˈtɛntɪvnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attentiveness"?
Her attentiveness in class helps her learn very well. — Sự chăm chú của cô ấy trong lớp học khiến cô ấy học rất tốt.